tội nợ

tội nợ

Một người đàn ông đang cố gắng trả tội nợ cho người bạn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gánh nặng, trách nhiệm phiền toái khó tránh: "tội nợ" chỉ một người hoặc việc đó gây ra sự vướng bận, khó chịu người ta không thể thoát ra được, thường mang tính bắt buộc hoặc miễn cưỡng.
    • Nợ đời, oan trái: Trong văn cảnh thông tục, "tội nợ" ám chỉ một sự ràng buộc tiêu cực, như một thứ "nợ" về tinh thần hoặc trách nhiệm người ta phải chịu đựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thằng này đúng cái tội nợ của tôi, suốt ngày quậy phá không yên. (Đứa trẻ này gánh nặng phiền toái tôi phải chịu, luôn nghịch ngợm.)
    • Công việc đó tội nợ với anh ta, làm mãi không xong cũng chẳng ai nhận. (Công việc đó trách nhiệm khó chịu anh ta không thể từ chối, làm mãi vẫn không hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang tội nợ": chịu trách nhiệm về một người hoặc việc gây phiền toái.

    • ấy mang tội nợ với đứa em trai hư hỏng, phải lo lắng cho suốt. ( ấy trách nhiệm khó chịu với đứa em trai hư hỏng, phải luôn lo lắng cho .)
  • "tội nợ đời": gánh nặng kiếp trước hoặc số phận.

    • Anh ta coi việc chăm sóc mẹ già tội nợ đời mình. (Anh ta xem việc chăm sóc mẹ già như một trách nhiệm số phận không thể tránh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nợ nần (danh từ): tiền bạc hoặc trách nhiệm phải trả, thường mang tính vật chất.

    • Nợ nần chồng chất khiến gia đình khốn khó. (Các khoản nợ tích tụ gây khó khăn cho gia đình.)
  • Tội nghiệp (tính từ): đáng thương, gây cảm giác thương hạikhác nghĩa với "tội nợ".

    • Con mèo hoang tội nghiệp đang run rẩy lạnh. (Con mèo hoang đáng thương đang run lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Gánh nặng: thứ gây áp lực, khó khăn.
  • Trách nhiệm nặng nhọc: bổn phận gay go, phiền phức.
  • Oan gia: người gây ra rắc rối, khó chịu (trong văn cảnh thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Tội nợ oan gia: gánh nặng do người hoặc việc không mong muốn tạo ra.
    • Hai đứa trẻ suốt ngày đánh nhau, thật tội nợ oan gia với bố mẹ. (Hai đứa trẻ luôn cãi vã, gánh nặng khó chịu cho cha mẹ.)